poster board

poster board

A student pins a colorful map to a poster board for a school project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bìa cứng để làm áp phích: "poster board" một loại bìa các-tông dày, cứng, thường được sử dụng để làm áp phích, bảng hiệu, hoặc các vật dụng trưng bày thông tin. bề mặt nhẵn, dễ viết, vẽ hoặc dán hình lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a large sheet of poster board for her science project. ( ấy đã mua một tờ bìa cứng lớn để làm dự án khoa học của mình.)
    • The teacher used a white poster board to write the lesson plan. (Giáo viên đã dùng một tấm bìa cứng màu trắng để viết kế hoạch bài học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poster board presentation": bài thuyết trình sử dụng bìa cứng làm áp phích.

    • The students prepared a poster board presentation for the science fair. (Các học sinh đã chuẩn bị một bài thuyết trình bằng bìa cứng cho hội chợ khoa học.)
  • "poster board cutout": hình cắt từ bìa cứng làm áp phích.

    • She made a poster board cutout of a tree for the classroom decoration. ( ấy đã làm một hình cây cắt từ bìa cứng để trang trí lớp học.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardboard (n): các-tông nói chung, thường mỏng hơn kém cứng cáp hơn "poster board".

    • The box is made of cardboard. (Cái hộp được làm bằng các-tông.)
  • Foam board (n): bìa xốp, một loại vật liệu nhẹ hơn dày hơn, cũng dùng để làm áp phích.

    • Foam board is easier to cut than poster board. (Bìa xốp dễ cắt hơn bìa cứng làm áp phích.)
Từ đồng nghĩa
  • Display board: bảng trưng bày.
  • Sign board: bảng hiệu.
Các cụm từ liên quan
  • "to make a poster board": làm một tấm áp phích bằng bìa cứng.

    • We need to make a poster board for the event. (Chúng ta cần làm một tấm áp phích bằng bìa cứng cho sự kiện.)
  • "to cut poster board": cắt bìa cứng làm áp phích.

    • He carefully cut the poster board into a circle. (Anh ấy cẩn thận cắt tấm bìa cứng thành hình tròn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "poster board". Tuy nhiên, có thể sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ:) - "poster board of life": (ẩn dụ) một bức tranh toàn cảnh về cuộc sống, thường dùng để nói về những điều được trình bày rõ ràng. - His achievements are like a poster board of life, showing all his hard work. (Những thành tựu của anh ấy giống như một bức tranh toàn cảnh về cuộc sống, cho thấy tất cả sự nỗ lực của anh ấy.)

Từ gần giống

Từ chứa "poster board"